豆渣
dòu zhā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. okara (i.e. soy pulp, a by-product of making soymilk or tofu)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.