豆薯
dòu shǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. củ đậu (Pachyrhizus erosus), một loại dây leo có củ ăn được vị ngọt