Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

象拔蚌

xiàng bá bàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. elephant trunk clam
  2. 2. geoduck (Panopea abrupta), large clam with a long proboscis (native to the west coast of North America)