贝克
bèi kè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Baker or Becker (name)
- 2. becquerel (unit of radioactivity, symbol Bq)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.