Bỏ qua đến nội dung

马尔贝克

mǎ ěr bèi kè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Malbec (giống nho)