Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

贝叶斯

bèi yè sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Bayes (name)
  2. 2. Thomas Bayes (1702-1761), English mathematician and theologian