Bỏ qua đến nội dung

贝塔

bèi tǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. beta (chữ cái Hy Lạp Ββ)

Từ cấu thành 贝塔