负伤

fù shāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be wounded
  2. 2. to sustain an injury

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Tom 负伤 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3630066)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.