贡都拉
gòng dōu lā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 貢多拉|贡多拉[gòng duō lā]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.