Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tài khoản
- 2. tên đăng nhập
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:申请账号、注册账号、登录账号。
Common mistakes
账号指用于登录的数字或名称,账户侧重资金或数据管理的整体概念,二者不完全等同。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请在这里输入你的 账号 。
Please enter your account here.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.