Bỏ qua đến nội dung

账号

zhàng hào
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tài khoản
  2. 2. tên đăng nhập

Usage notes

Collocations

常用搭配:申请账号、注册账号、登录账号。

Common mistakes

账号指用于登录的数字或名称,账户侧重资金或数据管理的整体概念,二者不完全等同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请在这里输入你的 账号
Please enter your account here.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.