Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

质子

zhì zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. proton (positively charged nuclear particle)
  2. 2. a prince sent to be held as a hostage in a neighbouring state in ancient China

Từ cấu thành 质子