贫嘴

pín zuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. talkative
  2. 2. garrulous
  3. 3. loquacious
  4. 4. flippant
  5. 5. jocular

Câu ví dụ

Hiển thị 1
贫嘴
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1766223)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 贫嘴