贫困地区
pín kùn dì qū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vùng nghèo khó
- 2. khu vực nghèo đói