Bỏ qua đến nội dung

贫民

pín mín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người nghèo

Từ cấu thành 贫民