购买
gòu mǎi
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mua
- 2. đặt mua
- 3. chọn mua
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3学校 购买 了新的体育器材。
未成年人不能 购买 烟酒。
这种药品必须凭医生处方 购买 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.