Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

贴身

tiē shēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. worn next to the skin
  2. 2. close-fitting
  3. 3. personal (servant etc)

Từ cấu thành 贴身