Bỏ qua đến nội dung

贸易

mào yì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thương mại

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
双方就 贸易 问题进行磋商。
两国之间的 贸易 很活跃。
两国签署了一项 贸易 协定。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 贸易

一般贸易
yī bān mào yì

thương mại thông thường

世界贸易
shì jiè mào yì

thương mại thế giới

世界贸易中心
shì jiè mào yì zhōng xīn

Trung tâm Thương mại Thế giới

世界贸易组织
shì jiè mào yì zǔ zhī

Tổ chức Thương mại Thế giới

中国国际贸易促进委员会
zhōng guó guó jì mào yì cù jìn wěi yuán huì

Phòng Thương mại Quốc tế Trung Quốc (CCPIT)

中国船舶贸易公司
zhōng guó chuán bó mào yì gōng sī

Công ty Thương mại Tàu thủy Trung Quốc

公平贸易
gōng píng mào yì

thương mại công bằng

加工贸易
jiā gōng mào yì

gia công thương mại

国家经济贸易委员会
guó jiā jīng jì mào yì wěi yuán huì

Ủy ban Kinh tế và Thương mại Nhà nước

国家军品贸易局
guó jiā jūn pǐn mào yì jú

Cục Thương mại Sản phẩm Quân sự Nhà nước

国家军品贸易管理委员会
guó jiā jūn pǐn mào yì guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Quản lý Nhà nước về Thương mại Sản phẩm Quân sự

国际贸易
guó jì mào yì

thương mại quốc tế

对外经济贸易大学
duì wài jīng jì mào yì dà xué

Đại học Kinh tế và Thương mại Quốc tế

对外贸易
duì wài mào yì

ngoại thương

对外贸易经济合作部
duì wài mào yì jīng jì hé zuò bù

Bộ Ngoại thương và Hợp tác Kinh tế

欧洲自由贸易联盟
ōu zhōu zì yóu mào yì lián méng

Hiệp hội Mậu dịch Tự do châu Âu

濒危野生动植物种国际贸易公约
bīn wēi yě shēng dòng zhí wù zhǒng guó jì mào yì gōng yuē

Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp

无形贸易
wú xíng mào yì

thương mại vô hình

自由贸易
zì yóu mào yì

thương mại tự do

自由贸易区
zì yóu mào yì qū

khu mậu dịch tự do

贸易中心
mào yì zhōng xīn

trung tâm thương mại

贸易伙伴
mào yì huǒ bàn

đối tác thương mại

贸易保护主义
mào yì bǎo hù zhǔ yì

chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch

贸易公司
mào yì gōng sī

công ty thương mại

贸易协定
mào yì xié dìng

hiệp định thương mại

贸易壁垒
mào yì bì lěi

rào cản thương mại

贸易战
mào yì zhàn

chiến tranh thương mại

贸易组织
mào yì zǔ zhī

tổ chức thương mại

贸易货栈
mào yì huò zhàn

kho hàng thương mại

贸易逆差
mào yì nì chā

thâm hụt thương mại

贸易顺差
mào yì shùn chā

thặng dư thương mại

贸易额
mào yì é

kim ngạch thương mại

关税与贸易总协定
guān shuì yǔ mào yì zǒng xié dìng

GATT, Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995

集市贸易
jí shì mào yì

thương mại chợ búa

双边贸易
shuāng biān mào yì

thương mại song phương

首都经济贸易大学
shǒu dū jīng jì mào yì dà xué

Đại học Kinh tế và Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)

香港贸易发展局
xiāng gǎng mào yì fā zhǎn jú

Hội đồng Phát triển Thương mại Hồng Kông

Từ cấu thành 贸易