Bỏ qua đến nội dung

费用

fèi yòng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chi phí
  2. 2. khoản phí
  3. 3. chi tiêu

Usage notes

Collocations

费用常与“支付、负担、产生”等动词搭配,如“支付费用”。

Common mistakes

“费用”是集合名词,不能用于具体可数事物(如“*一个费用”错误)。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这些 费用 由公司承担。
These expenses are borne by the company.
这项劳务 费用 是多少?
How much is the fee for this service?
请在这边结算 费用
Please settle the fee here.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 费用