Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. huyện Hạ Lan ở Ngân Xuyên, Ninh Hạ
Từ chứa 贺兰
贺兰山
hè lán shān
dãy núi Hạ Lan, nằm trên biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông
贺兰山岩鹨
hè lán shān yán liù
(loài chim ở Trung Quốc) Mongolian accentor (Prunella koslowi)
贺兰山红尾鸲
hè lán shān hóng wěi qú
(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi đỏ Alashan (Phoenicurus alaschanicus)
贺兰山脉
hè lán shān mài
dãy núi Helan, nằm trên một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông
贺兰县
hè lán xiàn
huyện Helan ở Ngân Xuyên, Ninh Hạ