Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

贼眼

zéi yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shifty gaze
  2. 2. furtive glance

Từ cấu thành 贼眼