贼眉贼眼
zéi méi zéi yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 賊眉鼠眼|贼眉鼠眼[zéi méi shǔ yǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.