贼船

zéi chuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pirate ship
  2. 2. fig. venture of dubious merit
  3. 3. criminal gang
  4. 4. reactionary faction

Từ cấu thành 贼船