赏赐
shǎng cì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to bestow
- 2. to confer (a reward for service)
- 3. a reward
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.