赠品
zèng pǐn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. gift
- 2. complimentary item
- 3. freebie
- 4. giveaway
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.