Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

赤佬

chì lǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (dialect) scoundrel
  2. 2. rascal

Từ cấu thành 赤佬