Bỏ qua đến nội dung

赤子

chì zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trẻ sơ sinh
  2. 2. con dân (của một nước)

Từ cấu thành 赤子