Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

赤眉

chì méi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Red Eyebrows, rebel group involved in the overthrow of the Xin dynasty 新朝[xīn cháo]

Từ cấu thành 赤眉