Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

赤裸裸

chì luǒ luǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bare
  2. 2. naked
  3. 3. (fig.) plain
  4. 4. undisguised
  5. 5. unadorned