赫鲁雪夫
hè lǔ xuě fu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 赫魯曉夫|赫鲁晓夫[hè lǔ xiǎo fu]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.