走下坡路
zǒu xià pō lù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to go downhill
- 2. to decline
- 3. to slump
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.