走出

zǒu chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to leave (a room etc)
  2. 2. to go out through (a door etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
走出 阿爾及爾。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13150962)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.