走出
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. rời khỏi (một căn phòng, v.v.)
- 2. đi ra qua (một cánh cửa, v.v.)
Câu ví dụ
Hiển thị 2他相信自己很快会 走出 低谷。
走出 阿爾及爾。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.