走向

zǒu xiàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. direction
  2. 2. strike (i.e. angle of inclination in geology)
  3. 3. inclination
  4. 4. trend
  5. 5. to move towards
  6. 6. to head for