走失

zǒu shī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lost
  2. 2. missing
  3. 3. to lose (sb in one's charge)
  4. 4. to get lost
  5. 5. to wander away
  6. 6. to lose (flavor, freshness, shape, hair, one's good looks etc)
  7. 7. to lose meaning (in translation)

Từ cấu thành 走失