走心

zǒu xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take care
  2. 2. to be mindful
  3. 3. (Internet slang) to be moved by sth
  4. 4. poignant
  5. 5. to have deep feelings for sb
  6. 6. to lose one's heart to sb

Từ cấu thành 走心