Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

走水

zǒu shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to leak
  2. 2. to flow
  3. 3. to catch on fire

Từ cấu thành 走水