走道
zǒu dào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pavement
- 2. sidewalk
- 3. path
- 4. walk
- 5. footpath
- 6. aisle
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.