Bỏ qua đến nội dung

赶尽杀绝

gǎn jìn shā jué
#23900

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to kill to the last one (idiom)
  2. 2. to exterminate
  3. 3. to eradicate
  4. 4. ruthless