Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

起作用

qǐ zuò yòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have an effect
  2. 2. to play a role
  3. 3. to be operative
  4. 4. to work
  5. 5. to function