Bỏ qua đến nội dung

作用

zuò yòng
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tác dụng
  2. 2. ảnh hưởng
  3. 3. chức năng

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这个药的 作用 很大。
运动对健康起到重要 作用
这种武器起到了强大的威慑 作用
在这项研究中,他起着主导 作用

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 作用

副作用
fù zuò yòng

tác dụng phụ

作用力
zuò yòng lì

lực tác dụng

作用理论
zuò yòng lǐ lùn

thuyết tương tác

侵蚀作用
qīn shí zuò yòng

xói mòn

催化作用
cuī huà zuò yòng

xúc tác

光化作用
guāng huà zuò yòng

quang hóa tác dụng

光合作用
guāng hé zuò yòng

quang hợp

全局作用域
quán jú zuò yòng yù

phạm vi toàn cục

共轭作用
gòng è zuò yòng

liên hợp

分解作用
fēn jiě zuò yòng

phân hủy

协同作用
xié tóng zuò yòng

hiệp đồng tác dụng

反作用
fǎn zuò yòng

phản tác dụng

反射作用
fǎn shè zuò yòng

phản xạ

同化作用
tóng huà zuò yòng

đồng hóa

吞噬作用
tūn shì zuò yòng

thực bào

局部作用域
jú bù zuò yòng yù

phạm vi cục bộ

崩坏作用
bēng huài zuò yòng

sạt lở khối (địa chất)

弱作用
ruò zuò yòng

tương tác yếu (vật lý)

弱作用力
ruò zuò yòng lì

lực yếu (trong vật lý hạt)

弱相互作用
ruò xiāng hù zuò yòng

tương tác yếu (trong vật lý hạt)

强作用
qiáng zuò yòng

tương tác mạnh (chi phối hadron trong vật lý hạt nhân)

强作用力
qiáng zuò yòng lì

lực tương tác mạnh (trong vật lý hạt nhân)

强相互作用
qiáng xiāng hù zuò yòng

tương tác mạnh (trong vật lý hạt)

心理作用
xīn lǐ zuò yòng

ảo giác không phản ánh thực tế

抑制作用
yì zhì zuò yòng

sự ức chế

有作用
yǒu zuò yòng

có hiệu quả

核相互作用
hé xiāng hù zuò yòng

tương tác hạt nhân

沉积作用
chén jī zuò yòng

sự trầm tích (địa chất)

溶蚀作用
róng shí zuò yòng

sự hòa tan

烃化作用
tīng huà zuò yòng

phản ứng alkyl hóa

异化作用
yì huà zuò yòng

dị hóa (sinh học)

相互作用
xiāng hù zuò yòng

tương tác

聚合作用
jù hé zuò yòng

sự trùng hợp

蒸腾作用
zhēng téng zuò yòng

sự thoát hơi nước

触媒作用
chù méi zuò yòng

xúc tác

变质作用
biàn zhì zuò yòng

biến chất (địa chất)

起作用
qǐ zuò yòng

có tác dụng

超距作用
chāo jù zuò yòng

tác động từ xa (ví dụ lực hấp dẫn)

趋化作用
qū huà zuò yòng

hóa hướng động

造山作用
zào shān zuò yòng

sự tạo núi (địa chất)

酵解作用
jiào jiě zuò yòng

sự phân giải do enzyme

电磁相互作用
diàn cí xiāng hù zuò yòng

tương tác điện từ (giữa các hạt)

风化作用
fēng huà zuò yòng

phong hóa (của đá)