Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lên xuống
- 2. cất cánh và hạ cánh
- 3. thăng trầm
Từ chứa 起落
垂直和短距起落飞机
chuí zhí hé duǎn jù qǐ luò fēi jī
máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng hoặc đường băng ngắn
垂直起落飞机
chuí zhí qǐ luò fēi jī
máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng
短距起落飞机
duǎn jù qǐ luò fēi jī
máy bay cất cánh và hạ cánh đường ngắn
起落场
qǐ luò chǎng
sân bay
起落架
qǐ luò jià
bộ phận hạ cánh
起落装置
qǐ luò zhuāng zhì
bộ phận cất cánh và hạ cánh của máy bay