超出
chāo chū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vượt quá
- 2. quá mức
- 3. tràn ra
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于“超出范围/预计/承受能力”等,口语中也说“超”比如“超重”。
Common mistakes
不能单独做谓语,后面必须有宾语,比如“费用超出预算”而不是“费用超出”。