Bỏ qua đến nội dung

超出

chāo chū
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vượt quá
  2. 2. quá mức
  3. 3. tràn ra

Usage notes

Collocations

常用于“超出范围/预计/承受能力”等,口语中也说“超”比如“超重”。

Common mistakes

不能单独做谓语,后面必须有宾语,比如“费用超出预算”而不是“费用超出”。