Bỏ qua đến nội dung

超导电性

chāo dǎo diàn xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. siêu dẫn điện (vật lý)