Bỏ qua đến nội dung

xìng
HSK 3.0 Cấp 4 Suffix

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tính
  2. 2. tính chất
  3. 3. giới tính

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Từ chứa 性

一次性
yī cì xìng

một lần

中性
zhōng xìng

trung tính

人性
rén xìng

tính người

任性
rèn xìng

ngang bướng

个性
gè xìng

tính cách cá nhân

共性
gòng xìng

tính chất chung

天性
tiān xìng

tính tự nhiên

女性
nǚ xìng

phái nữ

属性
shǔ xìng

thuộc tính

弹性
tán xìng

độ đàn hồi

急性
jí xìng

cấp tính

性价比
xìng jià bǐ

tỷ lệ hiệu quả chi phí

性别
xìng bié

giới tính

性命
xìng mìng

cuộc sống

性情
xìng qíng

tính tình

性感
xìng gǎn

sexy

性格
xìng gé

tính cách

性能
xìng néng

hiệu năng

性质
xìng zhì

tính chất

恶性
è xìng

ác tính

感性
gǎn xìng

cảm tính

慢性
màn xìng

mạn tính

惯性
guàn xìng

tính quán quán

本性
běn xìng

bản tính

特性
tè xìng

tính chất

理性
lǐ xìng

lý trí

男性
nán xìng

giới tính nam

异性
yì xìng

người khác giới

索性
suǒ xìng

thôi thì

耐性
nài xìng

sự kiên nhẫn

良性
liáng xìng

lành tính

记性
jì xing

trí nhớ

阴性
yīn xìng

âm tính

阳性
yáng xìng

dương tính

隐性
yǐn xìng

ẩn

韧性
rèn xìng

sức bền

一致性效应
yī zhì xìng xiào yìng

hiệu ứng nhất quán

一般性
yī bān xìng

tính tổng quát

一致性
yī zhì xìng

tính nhất quán

一过性
yī guò xìng

thoáng qua

一灵真性
yī líng zhēn xìng

linh hồn

不兼容性
bù jiān róng xìng

tính không tương thích

不确定性原理
bù què dìng xìng yuán lǐ

nguyên lý bất định Heisenberg

不稳性
bù wěn xìng

bất ổn định

不育性
bù yù xìng

vô sinh

中向性格
zhōng xiàng xìng gé

hướng ngoại trung tính

中度性肺水肿
zhōng dù xìng fèi shuǐ zhǒng

phù phổi do nhiễm độc

中性笔
zhōng xìng bǐ

bút bi nước

中性粒细胞
zhōng xìng lì xì bāo

bạch cầu trung tính

中毒性
zhòng dú xìng

độc tính

中立性
zhōng lì xìng

tính trung lập

主导性
zhǔ dǎo xìng

tính chủ đạo

二重性
èr chóng xìng

tính nhị nguyên

互操性
hù cāo xìng

khả năng tương tác

互通性
hù tōng xìng

khả năng tương tác

亚急性
yà jí xìng

bán cấp tính

交叉耐药性
jiāo chā nài yào xìng

kháng chéo

人之初,性本善
rén zhī chū , xìng běn shàn

con người lúc mới sinh, bản tính vốn thiện

人性化
rén xìng huà

thân thiện với người dùng

他性
tā xìng

tính tha

他者性
tā zhě xìng

tính tha nhân

代表性
dài biǎo xìng

tính đại diện

伸缩性
shēn suō xìng

tính linh hoạt

低放射性废物
dī fàng shè xìng fèi wù

chất thải phóng xạ mức thấp

低龋齿性
dī qǔ chǐ xìng

không gây sâu răng

佛性
fó xìng

Phật tính

使性
shǐ xìng

nổi cơn thịnh nộ

侵入性
qīn rù xìng

xâm lấn

便利性
biàn lì xìng

tiện lợi

保密性
bǎo mì xìng

tính bảo mật

保护性
bǎo hù xìng

tính bảo vệ

修心养性
xiū xīn yǎng xìng

tu tâm dưỡng tính

个性化
gè xìng huà

cá nhân hóa

假性
jiǎ xìng

giả

假性近视
jiǎ xìng jìn shì

cận thị giả

假设性
jiǎ shè xìng

giả thuyết

假阴性
jiǎ yīn xìng

âm tính giả

假阳性
jiǎ yáng xìng

dương tính giả

侦察性
zhēn chá xìng

điều tra

偶然性
ǒu rán xìng

tính ngẫu nhiên

伪阴性
wěi yīn xìng

âm tính giả

伪阳性
wěi yáng xìng

dương tính giả

传染性
chuán rǎn xìng

tính lây nhiễm

倾向性
qīng xiàng xìng

khuynh hướng

僵固性
jiāng gù xìng

tính cứng nhắc

先天性
xiān tiān xìng

bẩm sinh

先天性缺陷
xiān tiān xìng quē xiàn

dị tật bẩm sinh

光化性角化病
guāng huà xìng jiǎo huà bìng

dày sừng ánh sáng

内省性
nèi xǐng xìng

hướng nội

全国性
quán guó xìng

toàn quốc

全局性
quán jú xìng

toàn cục

全球性
quán qiú xìng

toàn cầu

全身中毒性毒剂
quán shēn zhōng dú xìng dú jì

chất độc toàn thân

全身性红斑狼疮
quán shēn xìng hóng bān láng chuāng

lupus ban đỏ hệ thống

两性
liǎng xìng

lưỡng tính

两性动物
liǎng xìng dòng wù

động vật lưỡng tính

两性差距
liǎng xìng chā jù

chênh lệch giới tính

两性平等
liǎng xìng píng děng

bình đẳng giới

两性异形
liǎng xìng yì xíng

lưỡng hình giới tính

两性花
liǎng xìng huā

hoa lưỡng tính

两性离子
liǎng xìng lí zǐ

lưỡng tính ion

共存性
gòng cún xìng

tính tương thích

共通性
gòng tōng xìng

tính phổ biến

兼容性
jiān róng xìng

tương thích

再生不良性贫血
zài shēng bù liáng xìng pín xuè

thiếu máu bất sản

凸性
tū xìng

tính lồi

凹凸性
āo tū xìng

tính lồi lõm

出血性
chū xuè xìng

xuất huyết

出血性登革热
chū xuè xìng dēng gé rè

sốt xuất huyết Dengue

刀刺性痛
dāo cì xìng tòng

đau nhói như dao đâm

分裂情感性障碍
fēn liè qíng gǎn xìng zhàng ài

rối loạn phân liệt cảm xúc

刺激性
cì jī xìng

tính kích thích

前瞻性
qián zhān xìng

tính nhìn xa trông rộng

刚性
gāng xìng

độ cứng

剩余放射性
shèng yú fàng shè xìng

phóng xạ dư

创见性
chuàng jiàn xìng

tính sáng tạo

创造性
chuàng zào xìng

tính sáng tạo

功能性
gōng néng xìng

tính năng

功能性磁共振成像
gōng néng xìng cí gòng zhèn chéng xiàng

chụp cộng hưởng từ chức năng

动物性
dòng wù xìng

động vật tính

动物性名词
dòng wù xìng míng cí

danh từ chỉ động vật

动物性饲料
dòng wù xìng sì liào

thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc động vật

化学性
huà xué xìng

tính chất hóa học

化学性质
huà xué xìng zhì

tính chất hóa học

化脓性
huà nóng xìng

mủ

区域性
qū yù xìng

tính khu vực

危害性
wēi hài xìng

tính nguy hại

危性
wēi xìng

rủi ro

原则性
yuán zé xìng

nguyên tắc

原创性
yuán chuàng xìng

tính nguyên bản

原发性进行性失语
yuán fā xìng jìn xíng xìng shī yǔ

mất ngôn ngữ tiến triển nguyên phát

及时性
jí shí xìng

tính kịp thời

受性
shòu xìng

bẩm sinh

可塑性
kě sù xìng

tính dẻo

可采性
kě cǎi xìng

khả năng khai thác

可接受性
kě jiē shòu xìng

khả năng chấp nhận

可支付性
kě zhī fù xìng

khả năng chi trả

可溶性
kě róng xìng

độ hòa tan

可燃性
kě rán xìng

tính dễ cháy

可移植性
kě yí zhí xìng

tính khả chuyển

可结合性
kě jié hé xìng

tính kết hợp

可能性
kě néng xìng

khả năng

可行性
kě xíng xìng

tính khả thi

可行性研究
kě xíng xìng yán jiū

nghiên cứu khả thi

可读性
kě dú xìng

tính dễ đọc

可读音性
kě dú yīn xìng

khả năng phát âm được

可变渗透性模型
kě biàn shèn tòu xìng mó xíng

Mô hình thấm thay đổi

可逆性
kě nì xìng

tính thuận nghịch

可靠性
kě kào xìng

độ tin cậy

史诗性
shǐ shī xìng

tính sử thi

合宪性
hé xiàn xìng

tính hợp hiến

合法性
hé fǎ xìng

tính hợp pháp

合理性
hé lǐ xìng

tính hợp lý

同型性
tóng xíng xìng

đẳng cấu

同性
tóng xìng

đồng tính

同性爱
tóng xìng ài

đồng tính luyến ái

同性恋
tóng xìng liàn

đồng tính luyến ái

同性恋恐惧症
tóng xìng liàn kǒng jù zhèng

chứng sợ đồng tính

同性恋者
tóng xìng liàn zhě

người đồng tính

同性相斥
tóng xìng xiāng chì

đồng tính tương xích

向性
xiàng xìng

hướng tính

吸湿性
xī shī xìng

tính hút ẩm

吸附性
xī fù xìng

tính hấp phụ

呈阴性
chéng yīn xìng

xét nghiệm âm tính

呈阳性
chéng yáng xìng

dương tính

周围性眩晕
zhōu wéi xìng xuàn yùn

chóng mặt ngoại biên

和谐性
hé xié xìng

tính tương hợp

品性
pǐn xìng

phẩm tính

唯一性
wéi yī xìng

tính duy nhất

问责性
wèn zé xìng

trách nhiệm giải trình

嗜杀成性
shì shā chéng xìng

khát máu

嗜酸性球
shì suān xìng qiú

bạch cầu ái toan

嗜酸性粒细胞
shì suān xìng lì xì bāo

bạch cầu ái toan

嗜碱性球
shì jiǎn xìng qiú

bạch cầu ưa kiềm

嗜碱性粒细胞
shì jiǎn xìng lì xì bāo

bạch cầu hạt ưa kiềm

器质性
qì zhì xìng

hữu cơ

严重急性呼吸系统综合症
yán zhòng jí xìng hū xī xì tǒng zōng hé zhèng

hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng

严重性
yán zhòng xìng

mức độ nghiêm trọng

国际性
guó jì xìng

tính quốc tế

地区性
dì qū xìng

tính khu vực

地方性
dì fāng xìng

địa phương

地方性斑疹伤寒
dì fāng xìng bān zhěn shāng hán

sốt phát ban dịch tễ địa phương

均匀性
jūn yún xìng

tính đồng nhất

坚固性
jiān gù xìng

sự vững chắc

坚定性
jiān dìng xìng

sự kiên định

报复性
bào fù xìng

mang tính trả thù

塑性
sù xìng

tính dẻo

压倒性
yā dǎo xìng

áp đảo

多元性
duō yuán xìng

sự đa dạng

多孔性
duō kǒng xìng

xốp

多样性
duō yàng xìng

sự đa dạng

多发性硬化症
duō fā xìng yìng huà zhèng

bệnh xơ cứng rải rác

多发性骨髓瘤
duō fā xìng gǔ suǐ liú

u tủy bội phát (y học)

多义性
duō yì xìng

tính đa nghĩa

多重性
duō chóng xìng

tính đa dạng

夜行性
yè xíng xìng

tính hoạt động về đêm

大叶性肺炎
dà yè xìng fèi yán

viêm phổi thùy

大规模杀伤性武器
dà guī mó shā shāng xìng wǔ qì

vũ khí hủy diệt hàng loạt

大陆性
dà lù xìng

lục địa tính

大陆性气候
dà lù xìng qì hòu

khí hậu lục địa