Bỏ qua đến nội dung

超市

chāo shì
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. siêu thị

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
超市 的蔬菜供应很充足。
这家 超市 的食品种类很多。
我去 超市 买了一些日用品。
他在 超市 抢了一个苹果。
我在 超市 碰见了我的老师。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.