Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vượt qua
- 2. vượt quá
- 3. vượt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
超过后面通常接数量、标准或人,比如:超过十个人、超过预期、超过我。
Common mistakes
不要说‘我超过他跑步’,而要说‘我跑步超过他’,动词放在后面更自然。
Câu ví dụ
Hiển thị 1截至昨天,报名人数已 超过 五百。
As of yesterday, the number of registrants has exceeded 500.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.