越南
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Việt Nam
- 2. thuộc Việt Nam
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 越南
Cá cánh gai Việt Nam (Acanthorhodeus tonkinensis Vaillant, một loài cá nhỏ)
Chiến tranh Việt Nam (1955-1975)
tiếng Việt (ngôn ngữ viết của người Việt)
Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (tên gọi của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, còn gọi là Bắc Việt Nam, một quốc gia ở Đông Nam Á từ 1945 đến 1976)
đồng Việt Nam (tiền tệ)
tiếng Việt
người Việt Nam