Định nghĩa
- 1. Việt Nam
- 2. thuộc Việt Nam
Từ chứa 越南
Cá cánh gai Việt Nam (Acanthorhodeus tonkinensis Vaillant, một loài cá nhỏ)
Chiến tranh Việt Nam (1955-1975)
tiếng Việt (ngôn ngữ viết của người Việt)
Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (tên gọi của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, còn gọi là Bắc Việt Nam, một quốc gia ở Đông Nam Á từ 1945 đến 1976)
đồng Việt Nam (tiền tệ)
tiếng Việt