越南刺鳑鲏
yuè nán cì páng pí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Cá cánh gai Việt Nam (Acanthorhodeus tonkinensis Vaillant, một loài cá nhỏ)