Bỏ qua đến nội dung

足不出户

zú bù chū hù
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. not putting a foot outside
  2. 2. to stay at home