Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

跌倒

diē dǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to tumble
  2. 2. to fall
  3. 3. fig. to suffer a reverse (in politics or business)