跑出
pǎo chū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chạy ra
Câu ví dụ
Hiển thị 1他慌忙地 跑出 房间。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.